Thống kê phôi văn bằng năm 2026
(Dữ liệu được cập nhật đến 31/12 hằng năm)
| STT | Loại văn bằng | Số lượng công khai | Ghi chú | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phôi tồn cũ năm 2025 |
Phôi in mới năm 2026 |
Đã cấp | Phôi hỏng |
Phôi tồn cuối năm 2026 |
|||
| 1 | Cử nhân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| 2 | Vừa làm vừa học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| 3 | Thạc sĩ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| 4 | Đại học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| 5 | Cao đẳng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |